Nghĩa của từ "social butterfly" trong tiếng Việt
"social butterfly" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
social butterfly
US /ˈsoʊʃəl ˈbʌtərˌflaɪ/
UK /ˈsəʊʃəl ˈbʌtəˌflaɪ/
Thành ngữ
người rất hòa đồng, người thích giao du
an outgoing, gregarious person who loves to socialize and flit from one social event or group of people to another
Ví dụ:
•
My sister is a real social butterfly; she knows everyone at the party.
Chị tôi là một người rất hòa đồng; chị ấy quen biết tất cả mọi người trong bữa tiệc.
•
He's always been a social butterfly, making friends wherever he goes.
Anh ấy luôn là một người rất hòa đồng, kết bạn ở bất cứ đâu anh ấy đến.
Từ liên quan: